So sánh xe máy
Chọn 2–3 mẫu xe để so sánh giá, thông số và đánh giá, giúp bạn quyết định nhanh hơn.
| Mẫu xe | Honda Vision 2026 | Honda AB 125 |
|---|
| Giá | Liên hệ | Liên hệ |
|---|
| Loại | Xe tay ga | Xe tay ga |
|---|
| Đánh giá | ★ 4 | ★ 4.2 |
|---|
| Loại xe | Xe tay ga | Xe tay ga |
|---|
| Động cơ | eSP 110cc, làm mát bằng dung dịch | — |
|---|
| Công suất | 6.95 kW @ 7.500 v/p | — |
|---|
| Hộp số | Tự động (CVT) | Tự động (CVT) |
|---|
| Tiêu hao nhiên liệu | 1.78 L/100km | — |
|---|
| Bình xăng | 4.9 L | — |
|---|
| Cốp xe | 18 L | — |
|---|
| Trọng lượng | 99 kg | — |
|---|
| Phanh | CBS / ABS (bản cao cấp) | — |
|---|
| Nhiên liệu | — | Xăng |
|---|
| Khởi động | — | Đề điện |
|---|